chân vây

chân vây

Hải cẩu dùng chân vây để bơi lội trong làn nước xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi (của động vật) dạng mái chèo, thích nghi với đời sống dưới nước: "chân vây" dùng để chỉ các chi đã biến đổi thành cấu trúc giống mái chèo, giúp động vật bơi lội hiệu quả. Thuật ngữ này thường dùng trong động vật học.
    • Bộ động vật sống dưới nước với chi dạng mái chèo: "chân vây" cũng tên gọi tắt của bộ động vật như hải cẩu, sư tử biển, hải (bộ Pinnipedia).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ chi):

    • Hải cẩu chân vây giúp chúng bơi nhanh dưới nước. (Hải cẩu sở hữu chi dạng mái chèo để di chuyển linh hoạt trong môi trường nước.)
    • Chân vây của rùa biển không móng, khác với rùa cạn. (Chi dạng mái chèo của rùa biển thiếu móng, phân biệt chúng với rùa sống trên cạn.)
  • Danh từ (chỉ bộ động vật):

    • Bộ chân vây bao gồm hải cẩu, sư tử biển hải . (Nhóm động vật với chi dạng mái chèo này gồm ba họ chính.)
    • Các loài chân vây thường sinh sốngvùng biển lạnh. (Những động vật thuộc bộ này ưa môi trường nước lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lớp chân vây": một cách gọi khác của bộ chân vây trong phân loại động vật.

    • Lớp chân vây được xếp vào nhóm động vật dưới nước. (Bộ này được phân loại trong lớp Thú.)
  • "chân vây hóa": quá trình tiến hóa biến đổi chi thành dạng mái chèo.

    • Quá trình chân vây hóa giúp tổ tiên hải cẩu thích nghi với đời sống biển. (Sự biến đổi chi thành mái chèo một bước tiến hóa quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vây (danh từ): cơ quan dạng tấm mỏng giúp bơi, khác với chân vâycấu tạo xương.

    • dùng vây để giữ thăng bằng. (Vây cấu trúc mềm, không xương chi.)
  • Chân chèo (danh từ): chi dạng mái chèomột số loài như rùa biển, chim cánh cụtđồng nghĩa một phần với chân vây.

    • Chân chèo của chim cánh cụt giúp chúng "bay" dưới nước. (Chi dạng mái chèo này chức năng tương tự chân vây.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dạng mái chèo: mô tả hình thái của chân vây.
  • Pinniped (thuật ngữ tiếng Anh, thường dùng trong sinh học): từ này được mượn để chỉ bộ chân vây.
    • Các nhà khoa học nghiên cứu tập tính của pinniped. (Từ "pinniped" tương đương với bộ chân vây.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "chân vây" do tính chuyên ngành hẹp.)